L. Sifferlin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
France U19 7 17:09 6 3 1.7 30.6% 25.9% 83.3% 0 0
World Championship U19 World Championship U19 7 17:09 6 3 1.7 30.6% 25.9% 83.3% 0 0
JL Bourg JL Bourg U21 35 23:20 12.4 3.2 4.5 34.7% 34.4% 87.0% 2 0
JL Bourg U21 JL Bourg 35 23:34 13.9 2.5 3 41.8% 38.9% 76.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions