L. Siegmund

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Graz UBSC Steiermark 22 16:11 4 2.2 0.5 35.8% 18.9% 68.8% 1 0
Superliga Superliga 8 2:50 0 0.1 0.1 0.0% 0% 0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 11:26 4 2 1 100.0% 100.0% 50.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 13 24:46 6.4 3.5 0.7 35.9% 16.7% 70.0% 1 0
Graz UBSC Steiermark 25 10:07 1.7 1.2 0.3 27.1% 4.3% 64.3% 0 0
Steiermark 6 31:07 8.8 5 1 36.4% 31.6% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions