L. Serfa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nesibe Aydin W 25 29:09 12 8.5 2 43.0% 26.1% 82.9% 9 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 1 26:42 6 10 3 37.5% 0.0% 0% 0 0
TKBL W TKBL W 24 29:15 12.3 8.4 2 43.1% 26.7% 82.9% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions