L. Serban

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna Timberwolves W 11 13:46 3.6 1.9 0.5 41.2% 33.3% 100.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 11 13:46 3.6 1.9 0.5 41.2% 33.3% 100.0% 0 0
Vienna Timberwolves W 11 23:28 5.5 3.3 1 40.0% 50.0% 75.0% 0 0
Vienna Timberwolves W 12 10:04 1.2 1.7 0.2 38.9% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions