L. Septe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RSU Merks W 15 24:55 7 4.8 3.3 27.4% 28.8% 58.2% 0 0
SLB Women SLB Women 15 24:55 7 4.8 3.3 27.4% 28.8% 58.2% 0 0
TTT Riga W 10 19:39 4 3.6 1.7 27.5% 23.8% 28.0% 0 0
RSU Merks W 23 32:19 11 6.5 4.7 35.7% 16.9% 56.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions