L. Scholz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Opava 2 11 20:30 9.2 2.5 1 50.6% 28.6% 76.5% 0 0
1. Liga 1. Liga 11 20:30 9.2 2.5 1 50.6% 28.6% 76.5% 0 0
Opava 2 18 15:54 5.2 2.4 0.7 32.0% 23.5% 46.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions