L. Schartmueller

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Swans Gmunden 37 15:58 4 1.5 0.6 40.0% 35.5% 75.0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 4:17 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Superliga Superliga 36 16:18 4.1 1.5 0.6 40.0% 35.5% 75.0% 0 0
Swans Gmunden 36 12:18 2.8 0.9 0.5 30.5% 29.1% 81.8% 0 0
Swans Gmunden 1 4:30 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions