L. Savanovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vojvodina Novi Sad 15 18:32 7.6 2.9 1.4 44.2% 26.7% 76.9% 0 0
First League First League 15 18:32 7.6 2.9 1.4 44.2% 26.7% 76.9% 0 0
Vojvodina Novi Sad 5 11:22 2 0.8 1 30.8% 25.0% 0% 0 0
Vojvodina Novi Sad 13 9:37 3.5 1.1 0.5 34.0% 16.7% 80.0% 0 0
Vojvodina Novi Sad 6 3:36 8.3 0.8 0.2 11.1% 0.0% 0.0% 0 0
Vojvodina Novi Sad 5 5:00 1.8 0.4 0 60.0% 33.3% 100.0% 0 0
Vojvodina Novi Sad 1 0:27 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions