L. Santana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brasilia 1 10:49 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Super 8 Super 8 1 10:49 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Brasilia 22 16:24 8.2 1.3 2.1 38.9% 34.0% 75.0% 0 0
Brasilia 2 35:47 12 4.5 3 26.1% 20.0% 90.0% 0 0
Brasilia 35 30:52 14.6 3.1 4.1 42.6% 40.1% 82.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions