L. Samuelsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Onsala W 20 22:36 6.2 4.6 1.4 45.2% 23.4% 66.7% 0 0
Basketettan W Basketettan W 20 22:36 6.2 4.6 1.4 45.2% 23.4% 66.7% 0 0
Onsala W 21 26:53 6.7 5 1.1 46.6% 28.0% 61.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions