L. Sampietro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ferro W 24 22:47 9.3 1.7 0.6 38.0% 37.1% 61.5% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 24 22:47 9.3 1.7 0.6 38.0% 37.1% 61.5% 0 0
Ferro W 44 19:14 6.8 1.7 0.8 34.7% 31.4% 74.5% 0 0
Ferro W 27 21:48 7.2 2.4 0.7 29.4% 29.4% 84.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions