L. Sambe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Senegal Le Havre 10 16:42 4.5 1.6 2.2 35.7% 36.4% 60.0% 0 0
Thế vận hội Olympic Thế vận hội Olympic 4 23:08 5.8 2.2 3.2 41.2% 46.2% 60.0% 0 0
Cúp Pháp Cúp Pháp 1 31:30 10 1 5 25.0% 16.7% 0% 0 0
AfroBasket AfroBasket 5 8:35 2.4 1.2 0.8 44.4% 50.0% 0% 0 0
Chalons-Reims 21 17:22 5.9 1 0.8 39.6% 38.9% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions