L. Rudin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvik W 19 12:40 2.9 1.9 1 38.5% 35.7% 50.0% 0 0
Basketligan W Basketligan W 19 12:40 2.9 1.9 1 38.5% 35.7% 50.0% 0 0
Alvik 2 W Alvik W 21 18:07 6.9 4.4 1.7 38.4% 22.2% 56.8% 0 0
Alvik 2 W Alvik W 17 15:16 5.8 2.6 1.1 39.8% 33.3% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions