L. Rozman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UNI Gyor W 27 21:41 5.3 2.3 3.1 37.0% 27.0% 71.1% 0 0
NB I A W NB I A W 27 21:41 5.3 2.3 3.1 37.0% 27.0% 71.1% 0 0
Szigetszentmiklos W 28 20:25 5.2 1.8 2.5 33.3% 26.9% 72.9% 0 0
Szigetszentmiklos W 18 18:10 3.6 1.7 1.7 30.0% 17.9% 67.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions