L. Rotunno

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Geelong Venom W Geelong United W 21 21:18 4.8 1.6 2.6 35.1% 29.7% 52.6% 1 0
NBL W NBL W 21 21:18 4.8 1.6 2.6 35.1% 29.7% 52.6% 1 0
Northern Kahu W 12 19:19 3.8 1.2 1.2 47.1% 44.4% 50.0% 0 0
Geelong United W 10 3:44 1.2 0.2 0.1 44.4% 60.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions