L. Rosendal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AIK Basket W 19 23:46 7.7 3.7 1.3 36.1% 32.1% 71.4% 0 0
Basketligan W Basketligan W 19 23:46 7.7 3.7 1.3 36.1% 32.1% 71.4% 0 0
AIK Basket W 10 24:30 7.7 2.5 1.2 37.2% 38.9% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions