L. Rosebush

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sangalhos 1 28:29 11 5 1 55.6% 33.3% 0% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 1 28:29 11 5 1 55.6% 33.3% 0% 0 0
Sangalhos 25 26:55 12.2 6.8 1.2 46.1% 40.6% 75.4% 5 0
Brampton Honey Badgers 10 11:23 3.3 2.6 0.9 43.8% 12.5% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions