L. Rodriguez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uruguay 1 13:40 8 1 3 75.0% 66.7% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 13:40 8 1 3 75.0% 66.7% 0% 0 0
Minas 3 22:12 4 2.3 2 66.7% 150.0% 50.0% 0 0
Minas 46 13:55 2.9 1.2 2 35.8% 19.4% 74.1% 0 0
Minas 1 0:27 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Minas 43 11:37 3.8 1 1.5 43.8% 48.1% 78.9% 2 0
Minas 16 5:23 1.6 0.6 0.8 37.9% 20.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions