L. Rivera

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Criollos de Caguas Vaqueros de Bayamon 38 6:10 3 0.3 0.9 34.9% 35.1% 91.7% 0 0
BSN BSN 38 6:10 3 0.3 0.9 34.9% 35.1% 91.7% 0 0
Criollos de Caguas 30 6:02 3.3 0.6 0.5 41.8% 37.3% 50.0% 0 0
Criollos de Caguas 29 6:53 3.9 0.7 0.6 41.9% 40.0% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions