L. Revazashvili

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
VSA 3 9:38 7.3 0.7 0.3 80.0% 66.7% 100.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 3 9:38 7.3 0.7 0.3 80.0% 66.7% 100.0% 0 0
VSA 6 7:59 4 1.7 0.5 41.2% 30.8% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions