L. Reid

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esgueira 1 39:08 20 3 6 31.6% 25.0% 50.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 1 39:08 20 3 6 31.6% 25.0% 50.0% 0 0
Esgueira 7 33:08 17.1 4.7 9 39.0% 38.5% 68.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions