L. Reichle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Klosterneuburg Dukes 25 9:13 1.8 1 0.5 42.2% 28.6% 22.2% 0 0
Superliga Superliga 23 8:46 1.6 0.9 0.5 39.5% 29.4% 28.6% 0 0
Austria Cup Austria Cup 2 14:16 4.5 2.5 0 57.1% 25.0% 0.0% 0 0
Klosterneuburg Dukes 21 7:14 1.8 1.1 0.4 53.6% 46.7% 0% 0 0
Klosterneuburg Dukes 38 15:13 3.7 1.7 0.8 35.5% 19.7% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions