L. Raviolo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Argentina W Independiente Neuquen W 21 27:46 12.9 5.2 2.5 31.2% 25.2% 74.4% 1 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 4 10:16 3 0.8 0.2 35.7% 33.3% 0% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 17 31:53 15.2 6.3 3.1 31.0% 24.8% 74.4% 1 0
El Talar W Berazategui W 36 34:10 15.1 8.7 2.6 37.0% 31.1% 82.7% 10 0
Riachuelo W 15 33:58 15.1 8 2.7 44.0% 38.8% 75.4% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions