L. Raventos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cadi La Seu W 28 20:56 8.7 2.3 2.6 44.7% 34.2% 66.0% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 28 20:56 8.7 2.3 2.6 44.7% 34.2% 66.0% 0 0
Cadi La Seu W 25 20:44 6.3 2.4 1.8 37.3% 34.3% 73.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions