L. Rahama

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feniks 2010 23 34:32 17.9 6.5 2.9 45.4% 37.8% 79.4% 3 0
Superleague Superleague 21 35:01 18 6.7 2.8 45.9% 39.5% 80.2% 3 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 2 29:19 17.5 5 3.5 39.1% 22.2% 75.0% 0 0
Ovarense 5 23:59 10.6 4.6 1 45.5% 37.5% 87.5% 0 0
Ovarense 25 23:09 8.4 4 0.9 44.7% 38.5% 83.3% 1 0
Lusitania 6 34:16 14 5.3 2.2 38.2% 28.6% 66.7% 0 0
Lusitania 20 35:24 14.8 6.5 1.6 45.4% 40.2% 80.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions