L. Quinesha

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Essex Rebels W 25 28:46 16.9 5.7 2.9 43.9% 23.9% 76.3% 2 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 5 25:01 15.6 6 1.4 39.4% 22.2% 75.0% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 1 29:43 18 3 0 46.7% 25.0% 75.0% 0 0
SLB Women SLB Women 19 29:42 17.2 5.8 3.4 45.0% 24.2% 76.7% 2 0
Keltern W 7 27:40 15.1 2.9 2.9 52.3% 31.6% 86.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions