L. Preneau

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
La Roche W 24 24:20 5.8 2.5 1.2 37.5% 19.0% 60.5% 0 0
LFB W LFB W 23 24:29 5.7 2.6 1.3 38.3% 18.4% 66.7% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 20:53 8 2 0 27.3% 25.0% 20.0% 0 0
La Roche W 29 20:07 5.4 1.5 1.1 39.8% 15.2% 59.4% 0 0
La Roche W 31 20:14 4.6 1.8 1.8 31.7% 21.4% 47.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions