L. Polymeni

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panathinaikos W 19 9:05 2.6 0.9 0.8 32.0% 26.7% 90.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 3:27 0 0.4 0.2 0.0% 0.0% 0% 0 0
A1 Women A1 Women 14 11:05 3.5 1.1 1 33.3% 27.6% 90.0% 0 0
Proteas Voulas W 31 26:39 8.1 2.5 1.8 33.6% 31.1% 81.7% 1 0
Proteas Voulas W 23 21:47 8.1 2.1 1.5 36.9% 32.7% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions