L. Pispieiro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gorriones W 17 34:03 11.8 6.5 1.8 39.7% 15.8% 76.9% 3 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 17 34:03 11.8 6.5 1.8 39.7% 15.8% 76.9% 3 0
Gorriones W Riachuelo W 29 30:31 10.7 5.3 2 48.8% 38.6% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions