L. Piscova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ivanka pri Dunaji W 17 22:38 10.6 1.6 0.9 31.5% 21.3% 80.3% 0 0
Extraliga W Extraliga W 17 22:38 10.6 1.6 0.9 31.5% 21.3% 80.3% 0 0
Ivanka pri Dunaji W 22 19:36 8 2 0.3 36.9% 25.7% 78.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions