L. Piera

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Joventut Badalona W 25 20:51 5.3 2.6 2.1 33.8% 25.6% 64.1% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 25 20:51 5.3 2.6 2.1 33.8% 25.6% 64.1% 0 0
Joventut Badalona W 32 22:19 4.8 2.7 2.3 32.8% 21.6% 58.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions