L. Piccin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sebastiani Rieti 41 18:19 4.6 2 0.7 42.0% 33.7% 89.5% 0 0
Serie A2 Serie A2 41 18:19 4.6 2 0.7 42.0% 33.7% 89.5% 0 0
Sebastiani Rieti 40 19:57 4.7 2.9 0.8 41.3% 38.2% 82.5% 0 0
Sebastiani Rieti 33 17:57 4.5 2.5 0.4 37.0% 29.9% 68.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions