L. Phillip

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Denain-Voltaire 39 26:36 12.9 6.6 1.3 44.1% 36.8% 79.5% 6 0
Pro B Pro B 39 26:36 12.9 6.6 1.3 44.1% 36.8% 79.5% 6 0
Denain-Voltaire 37 30:24 12.3 6.9 1.2 38.0% 38.2% 75.0% 1 0
Denain-Voltaire 1 29:11 13 8 1 45.5% 42.9% 0% 0 0
Denain-Voltaire 31 24:51 11.6 5.5 1.1 43.1% 40.5% 79.7% 3 0
Denain-Voltaire 2 25:12 14 7.5 2 55.6% 75.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions