L. Petree

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PAOK W 18 33:27 17.3 6.8 2.6 39.4% 27.0% 80.6% 2 0
A1 Women A1 Women 18 33:27 17.3 6.8 2.6 39.4% 27.0% 80.6% 2 0
Vimpelin Veto W 11 35:28 20.1 5.4 3.1 37.9% 26.1% 85.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions