L. Pesic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dubrovnik Cedevita Junior Mladost 32 20:28 9.6 4.5 1.2 51.8% 22.0% 68.0% 2 0
Premijer liga Premijer liga 14 7:53 2.6 1.9 0.1 65.2% 66.7% 45.5% 0 0
Prva Liga Prva Liga 18 30:15 15 6.6 1.9 50.3% 19.1% 70.9% 2 0
Cedevita Junior 4 8:00 2.5 0.8 0.2 75.0% 0% 66.7% 0 0
Mladost 33 22:07 8 3.8 1.4 47.4% 28.9% 73.1% 1 0
Mladost 26 23:35 7 4.3 0.7 45.8% 21.2% 63.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions