L. Perian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Agronomia Bucuresti W 19 18:39 5.6 2.3 1.1 39.0% 11.1% 84.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 4 16:27 4.5 1 1 40.0% 0.0% 50.0% 0 0
Liga National W Liga National W 15 19:15 5.9 2.6 1.1 38.8% 12.5% 90.5% 0 0
Agronomia Bucuresti W 3 9:32 0 2 0.7 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions