L. Perez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimsa W 15 20:49 5.5 3.7 1.7 27.8% 10.3% 52.8% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 15 20:49 5.5 3.7 1.7 27.8% 10.3% 52.8% 0 0
Quimsa W 12 20:19 5.3 3.3 0.9 32.3% 11.5% 63.3% 0 0
Quimsa W 20 15:41 3.5 2.7 1 37.9% 21.9% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions