L. Pehar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dinamo Zagreb 4 7:18 2.8 1.5 0.2 57.1% 0% 50.0% 0 0
Premijer liga Premijer liga 1 6:55 5 0 0 50.0% 0% 60.0% 0 0
ENBL ENBL 3 7:26 2 2 0.3 60.0% 0% 0.0% 0 0
Dinamo Zagreb 11 4:26 1.8 1.6 0.1 43.8% 50.0% 50.0% 1 0
Dinamo Zagreb 1 6:35 0 4 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions