L. Peevy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Penza W Peja W 9 29:58 10.9 8.7 2.1 45.2% 32.1% 59.1% 3 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 1 40:00 15 11 1 50.0% 66.7% 75.0% 1 0
Superliga Women Superliga Women 8 28:42 10.4 8.4 2.2 44.6% 28.0% 55.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions