L. Pedersen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aabyhoj W 16 24:53 5.6 5.8 1.9 37.0% 22.2% 60.0% 2 0
Dameligaen W Dameligaen W 16 24:53 5.6 5.8 1.9 37.0% 22.2% 60.0% 2 0
Aabyhoj W 16 11:40 2.6 2 0.4 36.1% 50.0% 55.6% 0 0
Aabyhoj W 19 20:02 4.2 3.3 1.2 33.7% 11.1% 81.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions