L. Peak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Koshigaya Alphas 60 30:09 14.5 3.9 3.5 43.7% 30.0% 66.5% 1 0
B League B League 60 30:09 14.5 3.9 3.5 43.7% 30.0% 66.5% 1 0
Koshigaya Alphas 59 26:27 17.4 4.4 3.4 47.1% 30.4% 73.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions