L. Parodi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uruguay 4 21:08 9 3.2 4.8 36.1% 35.3% 66.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 21:08 9 3.2 4.8 36.1% 35.3% 66.7% 0 0
Flamengo Nacional Aguada 45 23:54 8.8 2.8 4.8 37.3% 30.8% 73.5% 1 0
Penarol 26 31:19 12.2 2.9 5.6 38.9% 32.9% 86.0% 2 0
Hebraica y Macabi 30 26:21 11.8 2.9 5.2 36.8% 37.4% 80.6% 2 0
Uruguay 6 23:04 8.8 2.3 5.2 32.7% 12.5% 82.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions