L. Park-Lane

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gdessa Barreiro W 4 31:56 12 2.5 4.2 41.9% 26.7% 57.1% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 4 31:56 12 2.5 4.2 41.9% 26.7% 57.1% 0 0
Gdessa Barreiro W 18 35:44 10.7 2.5 4.2 37.8% 24.5% 67.2% 0 0
Essex Rebels W 22 31:55 13.2 3.2 6.5 38.5% 33.3% 82.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions