L. Palacios

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pioneros 25 9:03 3.1 1.1 0.3 36.1% 34.7% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 25 9:03 3.1 1.1 0.3 36.1% 34.7% 100.0% 0 0
Frontinos Pioneros 32 16:13 4.3 1.8 1.6 32.9% 22.4% 63.6% 0 0
Spartans Brillantes 23 7:24 1.6 1.2 1.1 35.1% 29.6% 100.0% 0 0
Cimarrones del Choco 13 31:27 15.3 3.3 3.7 39.5% 36.6% 75.9% 0 0
Spartans 28 13:40 3.3 1.4 1.5 30.1% 28.8% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions