L. Packovski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Studio Zagreb W 31 32:50 11.5 4.5 5.8 40.7% 33.6% 86.8% 3 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 23 33:19 12.8 4.5 6.4 41.7% 35.5% 85.5% 3 0
WABA League Women WABA League Women 8 31:27 7.8 4.4 4.1 36.2% 26.7% 92.3% 0 0
Plamen Pozega W Pula Moviter W 22 36:29 16 4.5 5.7 40.8% 35.8% 82.7% 2 0
Pula Moviter W 21 36:40 20.3 4.5 7.8 42.4% 33.1% 84.3% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions