L. P. Dang

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jyvaskyla 17 5:25 0.6 0.9 0.4 16.0% 17.6% 0% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 17 5:25 0.6 0.9 0.4 16.0% 17.6% 0% 0 0
Oulu 25 18:27 5.1 1.8 2.3 30.9% 28.6% 66.7% 0 0
Oulu 10 9:07 1.2 0.7 0.5 25.0% 18.2% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions