L. Oke

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chalons-Reims 41 19:22 5.9 6.2 1 57.7% 0.0% 60.0% 2 0
Pro B Pro B 41 19:22 5.9 6.2 1 57.7% 0.0% 60.0% 2 0
Randers 36 28:08 14 9.7 1.6 69.7% 27.3% 75.9% 15 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions