L. O'Boyle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LWD Basket 30 29:12 13.9 4.4 1.9 44.1% 35.5% 77.9% 2 0
DBL DBL 3 36:17 13.7 7 1.3 35.0% 20.8% 80.0% 1 0
BNXT League BNXT League 27 28:25 13.9 4.1 1.9 45.4% 37.7% 77.6% 1 0
Lausanne Basket 29 28:59 11.9 4.5 3.1 42.3% 39.9% 81.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions