L. Novakovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sodertalje 25 14:01 3.4 1 0.8 28.3% 21.8% 68.8% 0 0
Ligan Ligan 25 14:01 3.4 1 0.8 28.3% 21.8% 68.8% 0 0
Sodertalje 22 10:38 3 0.6 0.3 36.7% 32.5% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions