L. Nord

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostersund W 22 25:12 10.2 3.3 1.5 42.2% 38.9% 82.4% 0 0
Basketligan W Basketligan W 22 25:12 10.2 3.3 1.5 42.2% 38.9% 82.4% 0 0
Ostersund W 16 26:17 9 2.9 0.9 37.4% 32.0% 80.0% 0 0
Ostersund W Ostersund 2 W 30 15:28 4.7 1.8 1.2 37.1% 36.1% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions